足元
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “túc nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
足元 nghĩa là bước, bước đi.
Nghĩa của 足元
Danh từ
- Bước, bước đi.
Cách viết khác: 足下, 足許, 足もと
Câu ví dụ với 足元
- 酒を飲みすぎて足もとがふらついた。 Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.Tatoeba #148444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ at one's feet; underfoot; one's step (as in "watch your step")
- Danh từ gait; pace; step
- Danh từ most recent; current
Câu hỏi thường gặp
足元 nghĩa là gì?
足元 (danh từ) nghĩa là bước, bước đi.
足元 đọc là gì?
足元 đọc là あしもと (romaji: ashimoto).
Âm Hán Việt của 足元 là gì?
Âm Hán Việt của 足元 là "túc nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.