Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
足の甲 nghĩa là mu bàn chân.
Nghĩa của 足の甲
Danh từ
Mu bàn chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ top of the foot; instep; dorsum of the foot; dorsum pedis
Câu hỏi thường gặp
足の甲 nghĩa là gì?
足の甲 (danh từ) nghĩa là mu bàn chân.
足の甲 đọc là gì?
足の甲 đọc là あしのこう (romaji: ashinokō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.