TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛鳥浄御原律令(あすかきよみはらりつりょう)

tên riêng
あすかきよみはらりつりょうasukakiyomihararitsuryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI ĐIỂU TỊNH NGỰ NGUYÊN LUẬT LỆNH 飛 phi·鳥 điểu·浄 tịnh·御 ngự·原 nguyên·律 luật·令 lệnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phi điểu tịnh ngự nguyên luật lệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

飛鳥浄御原律令 nghĩa là luật asuka kiyomihara.

Nghĩa của 飛鳥浄御原律令

Danh từ riêng

  1. Luật Asuka Kiyomihara.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Asuka Kiyomihara Code (689 CE)

Câu hỏi thường gặp

飛鳥浄御原律令 nghĩa là gì?

飛鳥浄御原律令 (danh từ riêng) nghĩa là luật asuka kiyomihara.

飛鳥浄御原律令 đọc là gì?

飛鳥浄御原律令 đọc là あすかきよみはらりつりょう (romaji: asukakiyomihararitsuryō).

Âm Hán Việt của 飛鳥浄御原律令 là gì?

Âm Hán Việt của 飛鳥浄御原律令 là "phi điểu tịnh ngự nguyên luật lệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.