TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

明(あ)けの明星(みょうじょう)

あけのみょうじょうakenomyōjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 明 minh·星 tinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

明けの明星 nghĩa là sao mai.

Nghĩa của 明けの明星

Cụm từ

  1. Sao mai.

Cách viết khác: 明の明星, 暁の明星

Từ liên quan với 明けの明星

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ morning star; Lucifer; Phosphorus; Venus in the morning sky

Câu hỏi thường gặp

明けの明星 nghĩa là gì?

明けの明星 (cụm từ) nghĩa là sao mai.

明けの明星 đọc là gì?

明けの明星 đọc là あけのみょうじょう (romaji: akenomyōjō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.