TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

握手(あくしゅ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あくしゅakushu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 握 ác·手 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

握手 nghĩa là cái bắt tay, sự bắt tay, bắt tay.

Nghĩa của 握手

Danh từ

  1. Cái bắt tay, sự bắt tay, bắt tay.

Câu ví dụ với 握手

  • 握手しましょう。 Xin hãy bắt tay.Tatoeba #191352

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handshake
  • Danh từ reconciliation; joining hands; cooperation

Câu hỏi thường gặp

握手 nghĩa là gì?

握手 (danh từ) nghĩa là cái bắt tay, sự bắt tay, bắt tay.

握手 đọc là gì?

握手 đọc là あくしゅ (romaji: akushu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.