TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

阿仙薬(あせんやく)

あせんやくasen'yaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A TIÊN DƯỢC 阿 a·仙 tiên·薬 dược

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “a tiên dược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

阿仙薬 nghĩa là cây câu đằng, dây móc câu.

Nghĩa của 阿仙薬

Danh từ

  1. Cây câu đằng, dây móc câu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gambir; gambier; catechu; cutch

Câu hỏi thường gặp

阿仙薬 nghĩa là gì?

阿仙薬 (danh từ) nghĩa là cây câu đằng, dây móc câu.

阿仙薬 đọc là gì?

阿仙薬 đọc là あせんやく (romaji: asen'yaku).

Âm Hán Việt của 阿仙薬 là gì?

Âm Hán Việt của 阿仙薬 là "a tiên dược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.