TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遊(あそ)び場(ば)

từ thông dụng
あそびばasobiba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遊 du·場 trường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

遊び場 nghĩa là sân chơi.

Nghĩa của 遊び場

Danh từ

  1. Sân chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playground; play space

Câu hỏi thường gặp

遊び場 nghĩa là gì?

遊び場 (danh từ) nghĩa là sân chơi.

遊び場 đọc là gì?

遊び場 đọc là あそびば (romaji: asobiba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.