TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あく

aku giọng máy của trình duyệt

あく nghĩa là nước tro, nước tro tàu.

Nghĩa của あく

Danh từ

  1. Nước tro, nước tro tàu.

Cách viết khác: 灰汁, アク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lye
  • Danh từ harsh taste; bitter taste; alkaline taste; astringency
  • Danh từ scum (on a soup, broth etc.)
  • Danh từ (excessive) self-assertiveness; strong individuality; strong idiosyncrasy

Câu hỏi thường gặp

あく nghĩa là gì?

あく (danh từ) nghĩa là nước tro, nước tro tàu.

あく đọc là gì?

あく đọc là あく (romaji: aku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.