あく
aku
giọng máy của trình duyệt
あく nghĩa là nước tro, nước tro tàu.
Nghĩa của あく
Danh từ
- Nước tro, nước tro tàu.
Cách viết khác: 灰汁, アク
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lye
- Danh từ harsh taste; bitter taste; alkaline taste; astringency
- Danh từ scum (on a soup, broth etc.)
- Danh từ (excessive) self-assertiveness; strong individuality; strong idiosyncrasy
Câu hỏi thường gặp
あく nghĩa là gì?
あく (danh từ) nghĩa là nước tro, nước tro tàu.
あく đọc là gì?
あく đọc là あく (romaji: aku).