TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

足跡(あしあと)

JLPT N2 từ thông dụng
あしあとashiato giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÚC TÍCH 足 túc·跡 tích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “túc tích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 足跡

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footprints
  • Danh từ record of page visitors (e.g. in social networking sites)

Cách viết khác: 足あと, そくせき

Câu ví dụ với 足跡

  • テーブルに猫の足跡が付いている。 Trên bàn có dấu chân mèo.Tatoeba #202422
  • 犯人は足跡を残していた。 Dấu chân tội phạm để lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121202

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.