朝早く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
朝早く nghĩa là sáng sớm.
Nghĩa của 朝早く
Phó từ
- Sáng sớm.
Câu ví dụ với 朝早く
- 母はいつも朝早く起きる。 Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng.Tatoeba #83089
- 私は明日の朝早くここを出発しなければなりません。 Tôi phải rời khỏi đây vào sáng sớm mai.Tatoeba #152623
- 私の母はいつも朝早く起きる。 Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162696
- 朝早く起きなさいよ。 Hãy dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ early in the morning
Câu hỏi thường gặp
朝早く nghĩa là gì?
朝早く (phó từ) nghĩa là sáng sớm.
朝早く đọc là gì?
朝早く đọc là あさはやく (romaji: asahayaku).