TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漁(あさ)る

từ thông dụng
あさるasaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 漁 ngư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 漁る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look for; to search for; to hunt for; to scavenge; to scrounge
  • Trợ động từ to go on a spree (spending, reading, etc.); to binge
  • Động từ to fish

Cách chia của 漁る

Thể lịch sự (ます)漁ります
Thể て漁って
Quá khứ (た)漁った
Phủ định (ない)漁らない
Khả năng漁れる
Ý chí (よう)漁ろう
Điều kiện (ば)漁れば
Bị động漁られる
Sai khiến漁らせる
Mệnh lệnh漁れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.