漁る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 漁る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look for; to search for; to hunt for; to scavenge; to scrounge
- Trợ động từ to go on a spree (spending, reading, etc.); to binge
- Động từ to fish
Cách chia của 漁る
| Thể lịch sự (ます) | 漁ります |
| Thể て | 漁って |
| Quá khứ (た) | 漁った |
| Phủ định (ない) | 漁らない |
| Khả năng | 漁れる |
| Ý chí (よう) | 漁ろう |
| Điều kiện (ば) | 漁れば |
| Bị động | 漁られる |
| Sai khiến | 漁らせる |
| Mệnh lệnh | 漁れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).