遊びに行く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 遊びに行く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to go on a trip; to go out to play; to go and visit (a friend)
Cách viết khác: 遊びにいく
Cách chia của 遊びに行く
| Thể lịch sự (ます) | 遊びに行きます |
| Thể て | 遊びに行って |
| Quá khứ (た) | 遊びに行った |
| Phủ định (ない) | 遊びに行かない |
| Khả năng | 遊びに行ける |
| Ý chí (よう) | 遊びに行こう |
| Điều kiện (ば) | 遊びに行けば |
| Bị động | 遊びに行かれる |
| Sai khiến | 遊びに行かせる |
| Mệnh lệnh | 遊びに行け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 遊びに行く
Câu ví dụ với 遊びに行く
- 明日学校が休みなので遊びに行く予定です。 Ngày mai vì được nghỉ học nên tôi định đi chơi.Tatoeba #80316
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).