TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

明後日(あさって)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
あさってasatte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH HẬU NHẬT 明 minh·後 hậu·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “minh hậu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

明後日 nghĩa là ngày kia, mốt, ngày mốt.

Nghĩa của 明後日

Danh từ

  1. Ngày kia, mốt, ngày mốt.

Cách viết khác: みょうごにち

Câu ví dụ với 明後日

  • あさって、時間がありませんか。 Ngày kia bạn có thời gian không?Tatoeba #234494
  • あさって来てください。 Hãy đến vào ngày kia.Tatoeba #234490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day after tomorrow
  • Danh từ wrong (e.g. direction)

Câu hỏi thường gặp

明後日 nghĩa là gì?

明後日 (danh từ) nghĩa là ngày kia, mốt, ngày mốt.

明後日 đọc là gì?

明後日 đọc là あさって (romaji: asatte).

Âm Hán Việt của 明後日 là gì?

Âm Hán Việt của 明後日 là "minh hậu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.