預かり
từ thông dụng
あずかりazukari
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 預かり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ safekeeping; temporary custody; keeping in one's care
- Danh từ claim check; deposit receipt
- Danh từ matter left undecided; unresolved issue; deferring (a matter); leaving open
- Danh từ custodian; entrustee; person responsible; caretaker; house-sitter
- Danh từ match declared a draw; (declaring a) tie
Cách viết khác: 預り