TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遊(あそ)ばす

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あそばすasobasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遊 du

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 遊ばす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to let (someone) play; to keep (someone) amused; to entertain
  • Động từ to leave idle; to not make use of; to let go to waste
  • Động từ to do (tôn kính ngữ)
  • Trợ động từ to do (tôn kính ngữ)

Cách chia của 遊ばす

Thể lịch sự (ます)遊ばします
Thể て遊ばして
Quá khứ (た)遊ばした
Phủ định (ない)遊ばさない
Khả năng遊ばせる
Ý chí (よう)遊ばそう
Điều kiện (ば)遊ばせば
Bị động遊ばされる
Sai khiến遊ばさせる
Mệnh lệnh遊ばせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.