遊ばす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 遊ばす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to let (someone) play; to keep (someone) amused; to entertain
- Động từ to leave idle; to not make use of; to let go to waste
- Động từ to do (tôn kính ngữ)
- Trợ động từ to do (tôn kính ngữ)
Cách chia của 遊ばす
| Thể lịch sự (ます) | 遊ばします |
| Thể て | 遊ばして |
| Quá khứ (た) | 遊ばした |
| Phủ định (ない) | 遊ばさない |
| Khả năng | 遊ばせる |
| Ý chí (よう) | 遊ばそう |
| Điều kiện (ば) | 遊ばせば |
| Bị động | 遊ばされる |
| Sai khiến | 遊ばさせる |
| Mệnh lệnh | 遊ばせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).