TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪夢(あくむ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あくむakumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC MỘNG 悪 ác·夢 mộng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ác mộng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

悪夢 nghĩa là ác mộng.

Nghĩa của 悪夢

Danh từ

  1. Ác mộng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nightmare; bad dream

Câu hỏi thường gặp

悪夢 nghĩa là gì?

悪夢 (danh từ) nghĩa là ác mộng.

悪夢 đọc là gì?

悪夢 đọc là あくむ (romaji: akumu).

Âm Hán Việt của 悪夢 là gì?

Âm Hán Việt của 悪夢 là "ác mộng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.