悪名高い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
悪名高い nghĩa là khét tiếng.
Nghĩa của 悪名高い
Tính từ đuôi i
- Khét tiếng.
Cách viết khác: 悪名たかい, 悪名だかい, あくみょうたかい, あくめいだかい, あくみょうだかい
Cách chia của 悪名高い
| Phủ định | 悪名高くない |
| Quá khứ | 悪名高かった |
| Quá khứ phủ định | 悪名高くなかった |
| Thể て | 悪名高くて |
| Dạng phó từ (く) | 悪名高く |
| Điều kiện (ば) | 悪名高ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i infamous; notorious
Câu hỏi thường gặp
悪名高い nghĩa là gì?
悪名高い (tính từ đuôi i) nghĩa là khét tiếng.
悪名高い đọc là gì?
悪名高い đọc là あくめいたかい (romaji: akumeitakai).