TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪名高(あくめいたか)い

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あくめいたかいakumeitakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 悪 ác·名 danh·高 cao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

悪名高い nghĩa là khét tiếng.

Nghĩa của 悪名高い

Tính từ đuôi i

  1. Khét tiếng.

Cách viết khác: 悪名たかい, 悪名だかい, あくみょうたかい, あくめいだかい, あくみょうだかい

Cách chia của 悪名高い

Phủ định悪名高くない
Quá khứ悪名高かった
Quá khứ phủ định悪名高くなかった
Thể て悪名高くて
Dạng phó từ (く)悪名高く
Điều kiện (ば)悪名高ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i infamous; notorious

Câu hỏi thường gặp

悪名高い nghĩa là gì?

悪名高い (tính từ đuôi i) nghĩa là khét tiếng.

悪名高い đọc là gì?

悪名高い đọc là あくめいたかい (romaji: akumeitakai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.