TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浅瀬(あさせ)

từ thông dụng
あさせasase giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 浅 thiển·瀬 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

浅瀬 nghĩa là chỗ cạn.

Nghĩa của 浅瀬

Danh từ

  1. Chỗ cạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoal; shallows; sand bar; ford

Câu hỏi thường gặp

浅瀬 nghĩa là gì?

浅瀬 (danh từ) nghĩa là chỗ cạn.

浅瀬 đọc là gì?

浅瀬 đọc là あさせ (romaji: asase).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.