TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欺(あざむ)く

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あざむくazamuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 欺 khi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

欺く nghĩa là lừa, lừa bịp, lừa dối.

Nghĩa của 欺く

Động từ

  1. Lừa, lừa bịp, lừa dối.

Cách chia của 欺く

Thể lịch sự (ます)欺きます
Thể て欺いて
Quá khứ (た)欺いた
Phủ định (ない)欺かない
Khả năng欺ける
Ý chí (よう)欺こう
Điều kiện (ば)欺けば
Bị động欺かれる
Sai khiến欺かせる
Mệnh lệnh欺け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deceive; to delude; to trick; to fool
  • Động từ to be as ... as ... (e.g. "as bright as day", "as beautiful as a rose")

Câu hỏi thường gặp

欺く nghĩa là gì?

欺く (động từ) nghĩa là lừa, lừa bịp, lừa dối.

欺く đọc là gì?

欺く đọc là あざむく (romaji: azamuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.