TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浅(あさ)い

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あさいasai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 浅 thiển

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

浅い nghĩa là nông, cạn.

Nghĩa của 浅い

Tính từ đuôi i

  1. Nông, cạn.

Cách chia của 浅い

Phủ định浅くない
Quá khứ浅かった
Quá khứ phủ định浅くなかった
Thể て浅くて
Dạng phó từ (く)浅く
Điều kiện (ば)浅ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浅い

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i shallow; superficial
  • Tính từ đuôi i slight (wound); light (sleep); pale (colour); inadequate (knowledge)
  • Tính từ đuôi i short (time); early; young

Câu hỏi thường gặp

浅い nghĩa là gì?

浅い (tính từ đuôi i) nghĩa là nông, cạn.

浅い đọc là gì?

浅い đọc là あさい (romaji: asai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.