TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

東(あずま)

あずまazuma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG 東 đông

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 東

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eastern Japan (esp. Kamakura or Edo, from perspective of Kyoto or Nara); eastern provinces (cổ)
  • Danh từ east (cổ)
  • Danh từ wagon; yamatogoto; six-stringed native Japanese zither (viết tắt)
  • Danh từ my spouse

Cách viết khác: 吾妻, 吾嬬, あづま

Từ ghép có 東

  • 東京 — Đông Kinh, Tô-ki-ô.
  • 中東 — Trung Đông.
  • 東洋 — Phương đông.
  • 東アジア — Đông Á, Á Đông.
  • 東南アジア — Đông Nam Á (khu vực địa lý).
  • 南東 — Phía đông nam, hướng đông nam.
  • 東風 — Gió đông.
  • 極東 — Viễn Đông.
  • 北東 — Đông bắc, phía đông bắc, hướng đông bắc.
  • 東方 — Phương đông.
  • 近東 — Cận Đông.
  • 東欧 — Đông Âu.
  • 東南 — Đông nam, phía đông nam.
  • 東亜 — Đông Á, Á Đông.
  • 広東 — Quảng Đông.
  • 南南東 — Nam đông nam.
  • 東ヨーロッパ — Đông Âu.
  • 東海岸 — Bờ Đông.
  • 東京都 — Thủ đô trên thực tế và là một trong 47 tỉnh của Nhật Bản thuộc vùng Kantō.
  • 東京湾 — Vịnh Tokyo: vịnh nước ở phía nam vùng Kantō, Nhật Bản.
  • 東独 — Đông Đức.
  • 東南亜 — Đông Nam Á (khu vực địa lý).
  • 東半球 — Đông Bán cầu.
  • 東洋学 — Đông phương học.
  • 東シナ海 — Biển Hoa Đông, Đông Hải.
  • 東方正教会 — Chính thống giáo Đông phương.
  • 東日本大震災 — Đại thảm họa động đất Đông Nhật Bản: Tên gọi do chính phủ Nhật Bản đặt, lấy từ bối cảnh Nhật Bản xảy ra thảm họa động đấ
  • 東ティモール — Đông Ti-mo.
  • 東ドイツ — Đông Đức.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.