麻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
麻 nghĩa là cây gai dầu, gai dầu, cần sa.
Nghĩa của 麻
Danh từ
- Cây gai dầu, gai dầu, cần sa.
Cách viết khác: 苧, お
Từ ghép có 麻
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cannabis (Cannabis sativa); hemp (plant)
- Danh từ hemp (fiber); linen; flax; jute
Câu hỏi thường gặp
麻 nghĩa là gì?
麻 (danh từ) nghĩa là cây gai dầu, gai dầu, cần sa.
麻 đọc là gì?
麻 đọc là あさ (romaji: asa).
Âm Hán Việt của 麻 là gì?
Âm Hán Việt của 麻 là "ma". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.