亜人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “á nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
亜人 nghĩa là á nhân.
Nghĩa của 亜人
Danh từ
- Á nhân.
Từ liên quan với 亜人
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subhuman; demi-human
- Danh từ Argentinian (person) (hiếm, viết tắt)
- Danh từ American (person) (cổ, viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
亜人 nghĩa là gì?
亜人 (danh từ) nghĩa là á nhân.
亜人 đọc là gì?
亜人 đọc là あじん (romaji: ajin).
Âm Hán Việt của 亜人 là gì?
Âm Hán Việt của 亜人 là "á nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.