TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

足場(あしば)

từ thông dụng
あしばashiba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÚC TRƯỜNG 足 túc·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “túc trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

足場 nghĩa là giàn, giàn giáo.

Nghĩa của 足場

Danh từ

  1. Giàn, giàn giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scaffold; scaffolding
  • Danh từ foothold; footing
  • Danh từ foothold (e.g. in business); foundation; base
  • Danh từ convenience for transportation; convenience of access (by road or rail)

Câu hỏi thường gặp

足場 nghĩa là gì?

足場 (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.

足場 đọc là gì?

足場 đọc là あしば (romaji: ashiba).

Âm Hán Việt của 足場 là gì?

Âm Hán Việt của 足場 là "túc trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.