足場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “túc trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
足場 nghĩa là giàn, giàn giáo.
Nghĩa của 足場
Danh từ
- Giàn, giàn giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scaffold; scaffolding
- Danh từ foothold; footing
- Danh từ foothold (e.g. in business); foundation; base
- Danh từ convenience for transportation; convenience of access (by road or rail)
Câu hỏi thường gặp
足場 nghĩa là gì?
足場 (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.
足場 đọc là gì?
足場 đọc là あしば (romaji: ashiba).
Âm Hán Việt của 足場 là gì?
Âm Hán Việt của 足場 là "túc trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.