明らかになる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 明らかになる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to become clear
- Cụm từ to be made public
Cách chia của 明らかになる
| Thể lịch sự (ます) | 明らかになります |
| Thể て | 明らかになって |
| Quá khứ (た) | 明らかになった |
| Phủ định (ない) | 明らかにならない |
| Khả năng | 明らかになれる |
| Ý chí (よう) | 明らかになろう |
| Điều kiện (ば) | 明らかになれば |
| Bị động | 明らかになられる |
| Sai khiến | 明らかにならせる |
| Mệnh lệnh | 明らかになれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 明らかになる
- その会社の社員は事実を隠そうとしたが、すぐにそれは明らかになった。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.Tatoeba #211845
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).