上げ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 上げ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tuck (e.g. in a dress)
- Danh từ rise (e.g. in price)
Cách viết khác: 揚げ
Từ ghép có 上げ
Câu ví dụ với 上げ
- 彼女はカーテンを引き上げた。 Cô ấy kéo màn lên.Tatoeba #93060
- この本をあなたに差し上げます。 Tôi cho bạn quyển sách này.Tatoeba #1062146
- 労働者たちは賃上げを求めていた。 Những người lao động yêu cầu tăng lương.Tatoeba #77373
- 学校は授業料の値上げを発表した。 Nhà trường công bố tăng học phí.Tatoeba #184389
- その店は全品値上げした。 Giá của tất cả các mặt hàng trong cửa hàng đó đều đã tăng.Tatoeba #1744930
- 彼女の顔には笑いが込み上げていた。 Một nụ cười trào dâng trên khuôn mặt cô ấy.Tatoeba #94572
- タクシーを止めるため私は手を上げた。 Tôi giơ tay lên để chiếc xe taxi dừng lại.Tatoeba #203698
- 子どもが父親を尊敬の眼差しで見上げている。 Đứa trẻ đó nhìn bố mình với ánh mắt tôn trọng.Tatoeba #139558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).