TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遊(あそ)び道具(どうぐ)

あそびどうぐasobidōgu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遊 du·道 đạo·具 cụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

遊び道具 nghĩa là đồ chơi.

Nghĩa của 遊び道具

Danh từ

  1. Đồ chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plaything; toy

Câu hỏi thường gặp

遊び道具 nghĩa là gì?

遊び道具 (danh từ) nghĩa là đồ chơi.

遊び道具 đọc là gì?

遊び道具 đọc là あそびどうぐ (romaji: asobidōgu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.