浅ましい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 浅ましい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i wretched; miserable; shameful; mean; despicable
Cách viết khác: 浅間しい
Cách chia của 浅ましい
| Phủ định | 浅ましくない |
| Quá khứ | 浅ましかった |
| Quá khứ phủ định | 浅ましくなかった |
| Thể て | 浅ましくて |
| Dạng phó từ (く) | 浅ましく |
| Điều kiện (ば) | 浅ましければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).