TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遊(あそ)ぶ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
あそぶasobu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遊 du

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

遊ぶ nghĩa là chơi.

Nghĩa của 遊ぶ

Động từ

  1. Chơi.

Cách viết khác: あすぶ

Cách chia của 遊ぶ

Thể lịch sự (ます)遊びます
Thể て遊んで
Quá khứ (た)遊んだ
Phủ định (ない)遊ばない
Khả năng遊べる
Ý chí (よう)遊ぼう
Điều kiện (ば)遊べば
Bị động遊ばれる
Sai khiến遊ばせる
Mệnh lệnh遊べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 遊ぶ

  • 子供たちがおもちゃで遊んでいる。 Đám trẻ đang chơi với đồ chơi.Tatoeba #168806
  • ここでは子供達が安心して遊べる。 Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.Tatoeba #224601
  • たくさんの子供達が公園で遊んでいた。 Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên.Tatoeba #203791
  • ここでは子どもたちは危険なく遊べます。 Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.Tatoeba #224602
  • 私達は激しい暑さのため戸外で遊べなかった。 Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.Tatoeba #151575
  • 子供達の中の1人は勉強していますが他の子供達は全員遊んでいます。 Trong đám trẻ chỉ có 1 đứa đang học còn lại thì lo chơi.Tatoeba #168448
  • 遊びましょう。 Hãy chơi nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79198

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to play (games, sports); to enjoy oneself; to have a good time
  • Động từ to mess about (with alcohol, gambling, philandery, etc.)
  • Động từ to be idle; to do nothing; to be unused
  • Động từ to meet up (with friends); to hang out
  • Động từ to give oneself up (to gambling, drinking, etc.)
  • Động từ to go to (for pleasure or for study)
  • Động từ to tease (someone); to play (with)
  • Động từ to intentionally throw a ball to lower the batter's concentration

Câu hỏi thường gặp

遊ぶ nghĩa là gì?

遊ぶ (động từ) nghĩa là chơi.

遊ぶ đọc là gì?

遊ぶ đọc là あそぶ (romaji: asobu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.