遊ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
遊ぶ nghĩa là chơi.
Nghĩa của 遊ぶ
Động từ
- Chơi.
Cách viết khác: あすぶ
Cách chia của 遊ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 遊びます |
| Thể て | 遊んで |
| Quá khứ (た) | 遊んだ |
| Phủ định (ない) | 遊ばない |
| Khả năng | 遊べる |
| Ý chí (よう) | 遊ぼう |
| Điều kiện (ば) | 遊べば |
| Bị động | 遊ばれる |
| Sai khiến | 遊ばせる |
| Mệnh lệnh | 遊べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 遊ぶ
- 子供たちがおもちゃで遊んでいる。 Đám trẻ đang chơi với đồ chơi.Tatoeba #168806
- ここでは子供達が安心して遊べる。 Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.Tatoeba #224601
- たくさんの子供達が公園で遊んでいた。 Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên.Tatoeba #203791
- ここでは子どもたちは危険なく遊べます。 Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.Tatoeba #224602
- 私達は激しい暑さのため戸外で遊べなかった。 Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.Tatoeba #151575
- 子供達の中の1人は勉強していますが他の子供達は全員遊んでいます。 Trong đám trẻ chỉ có 1 đứa đang học còn lại thì lo chơi.Tatoeba #168448
- 遊びましょう。 Hãy chơi nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79198
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to play (games, sports); to enjoy oneself; to have a good time
- Động từ to mess about (with alcohol, gambling, philandery, etc.)
- Động từ to be idle; to do nothing; to be unused
- Động từ to meet up (with friends); to hang out
- Động từ to give oneself up (to gambling, drinking, etc.)
- Động từ to go to (for pleasure or for study)
- Động từ to tease (someone); to play (with)
- Động từ to intentionally throw a ball to lower the batter's concentration
Câu hỏi thường gặp
遊ぶ nghĩa là gì?
遊ぶ (động từ) nghĩa là chơi.
遊ぶ đọc là gì?
遊ぶ đọc là あそぶ (romaji: asobu).