TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪筆(あくひつ)

あくひつakuhitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC BÚT 悪 ác·筆 bút

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ác bút” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

悪筆 nghĩa là Chữ viết tay cẩu thả.

Nghĩa của 悪筆

Danh từ

  1. Chữ viết tay cẩu thả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poor handwriting

Câu hỏi thường gặp

悪筆 nghĩa là gì?

悪筆 (danh từ) nghĩa là Chữ viết tay cẩu thả.

悪筆 đọc là gì?

悪筆 đọc là あくひつ (romaji: akuhitsu).

Âm Hán Việt của 悪筆 là gì?

Âm Hán Việt của 悪筆 là "ác bút". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.