TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪運(あくうん)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あくうんakūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC VẬN 悪 ác·運 vận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ác vận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 悪運

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ undeserved good luck; luck of the devil; dumb luck
  • Danh từ bad luck

Câu ví dụ với 悪運

  • 僕は何をやっても悪運が強いんだ。 Tôi làm gì cũng may mắn.Tatoeba #81987

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.