諦める
諦める nghĩa là bỏ, bỏ cuộc.
Nghĩa của 諦める
Động từ
- Bỏ, từ bỏ, bỏ cuộc.
Cách chia của 諦める
| Thể lịch sự (ます) | 諦めます |
| Thể て | 諦めて |
| Quá khứ (た) | 諦めた |
| Phủ định (ない) | 諦めない |
| Khả năng | 諦められる |
| Ý chí (よう) | 諦めよう |
| Điều kiện (ば) | 諦めれば |
| Bị động | 諦められる |
| Sai khiến | 諦めさせる |
| Mệnh lệnh | 諦めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 諦める
- たとえどんなことがあってもあきらめません。 Cho dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.Tatoeba #77717
- あきらめるな。仕事に頑張れよ。 Đừng từ bỏ. Bám lấy công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give up; to abandon (hope, plans); to resign oneself (to)
Câu hỏi thường gặp
諦める nghĩa là gì?
諦める (động từ) nghĩa là bỏ, bỏ cuộc.
諦める đọc là gì?
諦める đọc là あきらめる (romaji: akirameru).