TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

諦(あきら)める

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あきらめるakirameru giọng máy của trình duyệt

諦める nghĩa là bỏ, bỏ cuộc.

Nghĩa của 諦める

Động từ

  1. Bỏ, từ bỏ, bỏ cuộc.

Cách chia của 諦める

Thể lịch sự (ます)諦めます
Thể て諦めて
Quá khứ (た)諦めた
Phủ định (ない)諦めない
Khả năng諦められる
Ý chí (よう)諦めよう
Điều kiện (ば)諦めれば
Bị động諦められる
Sai khiến諦めさせる
Mệnh lệnh諦めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 諦める

  • たとえどんなことがあってもあきらめません。 Cho dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.Tatoeba #77717
  • あきらめるな。仕事に頑張れよ。 Đừng từ bỏ. Bám lấy công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234508

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give up; to abandon (hope, plans); to resign oneself (to)

Câu hỏi thường gặp

諦める nghĩa là gì?

諦める (động từ) nghĩa là bỏ, bỏ cuộc.

諦める đọc là gì?

諦める đọc là あきらめる (romaji: akirameru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.