朝ごはん
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
朝ごはん nghĩa là bữa sáng.
Nghĩa của 朝ごはん
Danh từ
- Bữa sáng.
Cách viết khác: 朝ご飯, 朝御飯
Câu ví dụ với 朝ごはん
- 私はいつも朝ごはんを食べない。 Tôi không phải lúc nào cũng ăn sáng.Tatoeba #2390179
- 彼女は朝ごはんの前に散歩した。 Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.Tatoeba #8567719
- 彼女は朝ごはんの準備をしているんですよ。 Cô ấy đang chuẩn bị bữa sáng đấy.Tatoeba #9943054
- 私は毎朝朝ごはんを食べます。 Tôi ăn điểm tâm mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429432
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breakfast
Câu hỏi thường gặp
朝ごはん nghĩa là gì?
朝ごはん (danh từ) nghĩa là bữa sáng.
朝ごはん đọc là gì?
朝ごはん đọc là あさごはん (romaji: asagohan).