TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

足取(あしど)り

từ thông dụng
あしどりashidori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 足 túc·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

足取り nghĩa là bước.

Nghĩa của 足取り

Danh từ

  1. Bước.

Cách viết khác: 足どり, 脚取り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gait; walk; stride; pace; step
  • Danh từ trace (e.g. of route taken by hunted criminal); track; trail; movements

Câu hỏi thường gặp

足取り nghĩa là gì?

足取り (danh từ) nghĩa là bước.

足取り đọc là gì?

足取り đọc là あしどり (romaji: ashidori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.