悪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
悪 nghĩa là cái ác, ác.
Nghĩa của 悪
Danh từ
- Cái ác, ác.
Cách viết khác: 惡
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悪
Trái nghĩa
Từ ghép có 悪
- 悪い — Xấu, dở.
- 悪天候 — Thời tiết xấu.
- 悪魔 — Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma.
- 悪意 — Ác ý.
- 悪人 — Côn đồ; kẻ hung ác.
- 悪ふざけ — Trò chơi khăm.
- 悪夢 — Ác mộng.
- 悪名高い — Khét tiếng.
- 邪悪 — Cái ác.
- 憎悪 — Sự ghét, sự căm thù.
- 悪性 — Ác tính.
- 嫌悪 — Sự ghét.
- 罪悪 — Tội ác.
- 凶悪 — Hung ác.
- 悪鬼 — Ác quỷ, ma, quỷ.
- 悪銭身に付かず — Của thiên trả địa.
- 悪阻 — Ốm nghén.
- 悪役 — Nhân vật phản diện.
- 悪心 — Buồn nôn.
- 悪天 — Thời tiết xấu.
- 悪筆 — Chữ viết tay cẩu thả.
- 悪の枢軸 — Trục ma quỷ, liên minh ma quỷ.
- 同性愛嫌悪 — Ghê sợ đồng tính luyến ái.
- 外国人嫌悪 — Tinh bài ngoại.
- 悪臭を放つ — Bốc mùi thối, bay mùi thối.
- 悪魔学 — Quỷ học.
Câu ví dụ với 悪
- 金銭はすべてのあくの根である。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Tatoeba #179648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evil; wickedness
- Danh từ (role of) the villain (in theatre, etc.); the bad guy
Câu hỏi thường gặp
悪 nghĩa là gì?
悪 (danh từ) nghĩa là cái ác, ác.
悪 đọc là gì?
悪 đọc là あく (romaji: aku).
Âm Hán Việt của 悪 là gì?
Âm Hán Việt của 悪 là "ác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.