TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪(あく)

JLPT N1 từ thông dụng
あくaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC 悪 ác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

悪 nghĩa là cái ác, ác.

Nghĩa của 悪

Danh từ

  1. Cái ác, ác.

Cách viết khác: 惡

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悪

Trái nghĩa

Từ ghép có 悪

Câu ví dụ với 悪

  • 金銭はすべてのあくの根である。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Tatoeba #179648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evil; wickedness
  • Danh từ (role of) the villain (in theatre, etc.); the bad guy

Câu hỏi thường gặp

悪 nghĩa là gì?

悪 (danh từ) nghĩa là cái ác, ác.

悪 đọc là gì?

悪 đọc là あく (romaji: aku).

Âm Hán Việt của 悪 là gì?

Âm Hán Việt của 悪 là "ác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.