TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

預(あず)ける

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あずけるazukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 預 dự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 預ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leave (in someone's keeping); to put (in someone's care); to place (in someone's custody); to entrust (someone) with; to deposit
  • Động từ to put (someone) in charge of; to leave (a matter) in someone's hands; to let (someone) decide
  • Động từ to lean on; to put one's weight on

Cách chia của 預ける

Thể lịch sự (ます)預けます
Thể て預けて
Quá khứ (た)預けた
Phủ định (ない)預けない
Khả năng預けられる
Ý chí (よう)預けよう
Điều kiện (ば)預ければ
Bị động預けられる
Sai khiến預けさせる
Mệnh lệnh預けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 預ける

  • 彼は書類を弁護士に預けた。 Anh ta đã giao hồ sơ cho luật sư.Tatoeba #104248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.