預ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 預ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave (in someone's keeping); to put (in someone's care); to place (in someone's custody); to entrust (someone) with; to deposit
- Động từ to put (someone) in charge of; to leave (a matter) in someone's hands; to let (someone) decide
- Động từ to lean on; to put one's weight on
Cách chia của 預ける
| Thể lịch sự (ます) | 預けます |
| Thể て | 預けて |
| Quá khứ (た) | 預けた |
| Phủ định (ない) | 預けない |
| Khả năng | 預けられる |
| Ý chí (よう) | 預けよう |
| Điều kiện (ば) | 預ければ |
| Bị động | 預けられる |
| Sai khiến | 預けさせる |
| Mệnh lệnh | 預けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 預ける
- 彼は書類を弁護士に預けた。 Anh ta đã giao hồ sơ cho luật sư.Tatoeba #104248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).