TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

亜大陸(あたいりく)

あたいりくatairiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Á ĐẠI LỤC 亜 á·大 đại·陸 lục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “á đại lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

亜大陸 nghĩa là tiểu lục địa.

Nghĩa của 亜大陸

Danh từ

  1. Tiểu lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subcontinent

Câu hỏi thường gặp

亜大陸 nghĩa là gì?

亜大陸 (danh từ) nghĩa là tiểu lục địa.

亜大陸 đọc là gì?

亜大陸 đọc là あたいりく (romaji: atairiku).

Âm Hán Việt của 亜大陸 là gì?

Âm Hán Việt của 亜大陸 là "á đại lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.