亜大陸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “á đại lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
亜大陸 nghĩa là tiểu lục địa.
Nghĩa của 亜大陸
Danh từ
- Tiểu lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subcontinent
Câu hỏi thường gặp
亜大陸 nghĩa là gì?
亜大陸 (danh từ) nghĩa là tiểu lục địa.
亜大陸 đọc là gì?
亜大陸 đọc là あたいりく (romaji: atairiku).
Âm Hán Việt của 亜大陸 là gì?
Âm Hán Việt của 亜大陸 là "á đại lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.