遊び
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
遊び nghĩa là chơi, trò chơi, sự hài hước.
Nghĩa của 遊び
Danh từ
- Chơi, trò chơi.
- Sự hài hước.
Từ ghép có 遊び
Câu ví dụ với 遊び
- 次はどんな遊びをしようか。 Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150210
- 猫がいなくなるとネズミたちが遊びだす。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ play; playing; game
- Danh từ pleasure; amusement; pastime; recreation; diversion
- Danh từ play (in a mechanism, e.g. a steering wheel)
- Danh từ flexibility (in a performance, art, etc.); freedom
- Danh từ flyleaf (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
遊び nghĩa là gì?
遊び (danh từ) nghĩa là chơi, trò chơi, sự hài hước.
遊び đọc là gì?
遊び đọc là あそび (romaji: asobi).