遊びに来る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 遊びに来る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to drop in; to go see (someone); to come to hang out
Cách viết khác: 遊びにくる
Cách chia của 遊びに来る
| Thể lịch sự (ます) | 遊びに来ます |
| Thể て | 遊びに来て |
| Quá khứ (た) | 遊びに来た |
| Phủ định (ない) | 遊びに来ない |
| Khả năng | 遊びに来られる |
| Ý chí (よう) | 遊びに来よう |
| Điều kiện (ば) | 遊びに来れば |
| Bị động | 遊びに来られる |
| Sai khiến | 遊びに来させる |
| Mệnh lệnh | 遊びに来い |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 遊びに来る
Câu ví dụ với 遊びに来る
- 遊びにこいよ。 Lại đây chơi đi.Tatoeba #79202
- 暇なときはいつでも遊びに来て下さい。 Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.