TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遊(あそ)びに来(く)る

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あそびにくるasobinikuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遊 du·来 lai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 遊びに来る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to drop in; to go see (someone); to come to hang out

Cách viết khác: 遊びにくる

Cách chia của 遊びに来る

Thể lịch sự (ます)遊びに来ます
Thể て遊びに来て
Quá khứ (た)遊びに来た
Phủ định (ない)遊びに来ない
Khả năng遊びに来られる
Ý chí (よう)遊びに来よう
Điều kiện (ば)遊びに来れば
Bị động遊びに来られる
Sai khiến遊びに来させる
Mệnh lệnh遊びに来い

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 遊びに来る

Câu ví dụ với 遊びに来る

  • 遊びにこいよ。 Lại đây chơi đi.Tatoeba #79202
  • 暇なときはいつでも遊びに来て下さい。 Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186821

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.