TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上(あ)げ下(さ)げ

あげさげagesage giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 上 thượng·下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 上げ下げ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raising and lowering
  • Danh từ fluctuation (of prices, interest rates, etc.)
  • Danh từ praising and belittling
  • Danh từ setting out (meals, etc.) and clearing away
  • Danh từ ebb and flow (of the tide)
  • Danh từ rising and falling (pitch, tone, etc.); modulation

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.