味
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
味 nghĩa là vị, hương vị.
Nghĩa của 味
Danh từ
- Vị, hương vị.
Từ ghép có 味
Câu ví dụ với 味
- このスープの味はどうですか。 Súp có ngon không ?Tatoeba #223659
- ギャンブルで味を占めるとなかなか止められない。 Một khi bạn đã nếm mùi cờ bạc, thì rất khó để từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225806
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flavor; flavour; taste
- Danh từ charm; appeal; uniqueness; attractiveness
- Danh từ experience; taste (e.g. of victory)
- Tính từ đuôi na smart; clever; witty; strange
- Danh từ aji; position that has some lingering potential that may be exploited later in the game
Câu hỏi thường gặp
味 nghĩa là gì?
味 (danh từ) nghĩa là vị, hương vị.
味 đọc là gì?
味 đọc là あじ (romaji: aji).
Âm Hán Việt của 味 là gì?
Âm Hán Việt của 味 là "vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.