TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

預(あず)かる

JLPT N2 từ thông dụng
あずかるazukaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 預 dự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 預かる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look after; to take care of; to keep; to hold on to; to keep in custody
  • Động từ to be put in charge of; to be given responsibility for; to be entrusted with
  • Động từ to withhold (an announcement); to reserve (judgment); to leave undecided
  • Động từ to take upon oneself (to do); to settle (a matter) oneself

Cách chia của 預かる

Thể lịch sự (ます)預かります
Thể て預かって
Quá khứ (た)預かった
Phủ định (ない)預からない
Khả năng預かれる
Ý chí (よう)預かろう
Điều kiện (ば)預かれば
Bị động預かられる
Sai khiến預からせる
Mệnh lệnh預かれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.