預かる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 預かる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look after; to take care of; to keep; to hold on to; to keep in custody
- Động từ to be put in charge of; to be given responsibility for; to be entrusted with
- Động từ to withhold (an announcement); to reserve (judgment); to leave undecided
- Động từ to take upon oneself (to do); to settle (a matter) oneself
Cách chia của 預かる
| Thể lịch sự (ます) | 預かります |
| Thể て | 預かって |
| Quá khứ (た) | 預かった |
| Phủ định (ない) | 預からない |
| Khả năng | 預かれる |
| Ý chí (よう) | 預かろう |
| Điều kiện (ば) | 預かれば |
| Bị động | 預かられる |
| Sai khiến | 預からせる |
| Mệnh lệnh | 預かれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).