Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng か — trang 33
8.277 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng か, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 33/42
- 小口こぐち
- 小熊こぐまgấu con, con gấu con
- こぐま座こぐまざtiểu hùng
- 孤軍奮闘こぐんふんとう
- こけrêu
- 固形こけい
- こけこっこうò ó o, o o
- 虎穴に入らずんば虎子を得ずこけつにいらずんばこじをえずbất nhập hổ huyệt, yên đắc hổ tử
- こげ茶こげちゃ
- 焦げ付きこげつき
- 焦げるこげるcháy, khét, sém
- ここđây, ở đây, tại đây
- 個々ここ
- 孤高ここう
- 故国ここく
- 個々人ここじん
- 心地ここち
- 心地よいここちよい
- ここにtại đây
- 九重ここのえ
- 9日ここのかngày mồng chín, chín ngày
- 九つここのつchín, chín cái, chín tuổi
- ここのところ
- ここら
- 心こころtinh thần, lòng, tâm trí
- 心あたたまるこころあたたまる
- 心当たりこころあたりsự biết, có manh mối, có ý niệm
- 心意気こころいき
- 心得こころえ
- 心得るこころえるhiểu, biết rõ, có kinh nghiệm
- 心からこころから
- 心がけこころがけ
- 心がけるこころがける
- 心構えこころがまえ
- 心変わりこころがわり
- 心配りこころくばり
- 心苦しいこころぐるしい
- 志こころざし
- 志すこころざす
- 心遣いこころづかい
- 心付けこころづけbo
- 心強いこころづよい
- 心憎いこころにくい
- 心根こころね
- 心残りこころのこり
- 心の中こころのなか
- 心細いこころぼそい
- 心待ちこころまち
- 試みこころみsự thử
- 試みるこころみるcố gắng, thử nghiệm
- 心持ちこころもち
- 快いこころよい
- 心を込めてこころをこめて
- 古今ここんcổ kim
- 古語こごcổ ngữ, từ cổ
- 古豪こごう
- 小声こごえ
- 凍えるこごえるlạnh cóng, tê cóng
- 小言こごと
- 凝らすこごらす
- こごる
- 古細菌こさいきん
- 小作こさく
- 小作人こさくにん
- 小さじこさじ
- 故殺こさつngộ sát
- 小雨こさめ
- 古参こさん
- 小細工こざいく
- 小魚こざかな
- こざっぱり
- 小皿こざら
- 腰こしthắt lưng, hông, eo
- 古紙こし
- 枯死こし
- 輿こしkiệu, cáng
- 腰掛けこしかけghế ngồi, công việc tạm
- 腰掛けるこしかけるngồi xuống
- 古式こしき
- 轂こしきtrục bánh xe
- 腰砕けこしくだけ
- 腰高こしだか
- 固執こしつ
- 個室こしつ
- 腰縄こしなわ
- 腰抜けこしぬけngười nhát gan, người nhút nhát
- 腰のくびれこしのくびれ
- 瞽者こしゃngười mù
- 古書こしょ
- 故障こしょうsự hỏng hóc, trục trặc
- こしょうhồ tiêu, tiêu
- 呼称こしょう
- 湖沼こしょう
- 古植物学こしょくぶつがくcổ thực vật học
- こしらえるlàm, chế tạo, chuẩn bị
- 腰を下ろすこしをおろすngồi xuống, ngồi
- 腰を据えるこしをすえる
- 孤児こじcô nhi, trẻ mồ côi
- 誇示こじ
- 固辞こじ
- 故事こじ
- 居士こじ
- 古寺こじcổ tự
- 孤児院こじいんcô nhi viện, trại trẻ mồ côi
- 小鹿こじかNai con
- 乞食こじきăn xin, ăn mày
- 故事成語こじせいご
- 小島こじまcù lao
- 小舅こじゅうとanh chồng, em chồng
- 古城こじょう
- こじれる
- 個人こじんcá nhân
- 故人こじんngười chết, cố nhân
- 個人差こじんさ
- 個人主義こじんしゅぎcá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa cá nhân
- 個人崇拝こじんすうはいsùng bái cá nhân
- 個人的こじんてき
- 越すこすvượt qua, qua, chuyển nhà
- 湖水こすい
- 戸数こすう
- 個数こすう
- こするcọ, chà, xoa
- 梢こずえngọn
- 個性こせいcá tính, cá biệt
- 個性的こせいてき
- 古生物こせいぶつ
- 古生物學こせいぶつがくcổ sinh vật học
- 古生物学こせいぶつがくcổ sinh vật học
- 戸籍こせき
- 戸籍謄本こせきとうほん
- 跨線橋こせんきょうcầu vượt
- 小銭こぜに
- 小競り合いこぜりあい
- こそ
- 古筝こそうcổ tranh
- 姑息こそく
- こそこそ
- 子育てこそだて
- 小袖こそで
- 小僧こぞう
- 固体こたいthể rắn, chất rắn
- 個体こたいcá thể, cá nhân
- 答えこたえtrả lời, câu trả lời
- 答えるこたえるtrả lời, hồi đáp
- 応えるこたえる
- こたつ
- 古代こだい
- 誇大こだい
- 古代教会スラヴ語こだいきょうかいスラヴごTiếng Slav Giáo hội cổ
- 古代エジプトこだいエジプトai cập cổ đại
- 古代ギリシャこだいギリシャhi lạp cổ đại
- 古代ギリシャ語こだいギリシャごTiếng Hy Lạp cổ đại
- 古代ローマこだいローマla mã cổ đại
- 小高いこだかい
- 子宝こだから
- 小出しこだし
- 木立こだち
- 子種こだね
- こだま
- こだわる
- 東風こちgió đông, gió xuân
- 粉茶こちゃKonacha
- 誇張こちょうkhoa trương
- 胡蝶こちょうbươm bướm, bướm
- こちょうざめcá tầm nhỏ
- こちらphía này, đằng này, người này
- こちらこそchính tôi mới phải
- 古地理学こちりがくcổ địa lý học, cổ địa lí học
- 国家こっかquốc gia, đất nước, nhà nước
- 国歌こっかquốc ca
- 国花こっかquốc hoa
- 国会こっかいquốc hội, nghị viện, nghị trường
- 黒海こっかいhắc hải, biển đen
- 告解こっかいxưng tội
- 国界こっかいbiên giới
- 国会議員こっかいぎいんnghị sĩ
- 国会議事堂こっかいぎじどうthủ phủ
- 骨格こっかくbộ xương
- 国家元首こっかげんしゅ
- 国家公安委員会こっかこうあんいいんかい
- 国家公務員こっかこうむいん
- 国家試験こっかしけん
- 国家社会主義こっかしゃかいしゅぎchủ nghĩa quốc xã
- 国家主義こっかしゅぎ
- 国家連合こっかれんごう
- 酷寒こっかん
- 国旗こっきquốc kỳ, quốc kì
- 国境こっきょうbiên giới
- 国教こっきょうquốc giáo
- 滑稽こっけいhoạt kê, buồn cười
- 国慶節こっけいせつ
- 国権こっけん
- 国庫こっこ
- 国交こっこう
- 国光こっこう
- 刻々こっこく
- 骨子こっし
- 骨折こっせつgãy xương
- 骨相学こっそうがくnão tướng học
- こっそりlén lút, vụng trộm