国会議事堂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc hội nghị sự đường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
国会議事堂 nghĩa là thủ phủ.
Nghĩa của 国会議事堂
Danh từ
- Thủ phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parliament building; parliament house; National Diet Building (Japan); (US) Capitol; Houses of Parliament
Câu hỏi thường gặp
国会議事堂 nghĩa là gì?
国会議事堂 (danh từ) nghĩa là thủ phủ.
国会議事堂 đọc là gì?
国会議事堂 đọc là こっかいぎじどう (romaji: kokkaigijidō).
Âm Hán Việt của 国会議事堂 là gì?
Âm Hán Việt của 国会議事堂 là "quốc hội nghị sự đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.