TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国旗(こっき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こっきkokki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC KỲ 国 quốc·旗 kỳ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc kỳ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

国旗 nghĩa là quốc kì.

Nghĩa của 国旗

Danh từ

  1. Quốc kì.

Câu ví dụ với 国旗

  • 彼らは国旗を掲げている。 Họ đang treo quốc kỳ của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national flag

Câu hỏi thường gặp

国旗 nghĩa là gì?

国旗 (danh từ) nghĩa là quốc kì.

国旗 đọc là gì?

国旗 đọc là こっき (romaji: kokki).

Âm Hán Việt của 国旗 là gì?

Âm Hán Việt của 国旗 là "quốc kỳ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.