こちらこそ
Nghĩa của こちらこそ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ it is I who should say so
Cách viết khác: 此方こそ
Câu ví dụ với こちらこそ
- 「はじめまして、ジェイムズさん」「こちらこそ、あなたにお会いできて、こんなに嬉しいことはありません」 "Ông hôm nay khỏe không, ông James?" "Khỏe, cảm ơn cậu. Rất vui được gặp." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.