個人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
個人 nghĩa là cá nhân.
Nghĩa của 個人
Danh từ
- Cá nhân. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 個人
Từ ghép có 個人
Câu ví dụ với 個人
- 個人的に、あなたは正しいと思う。 Cá nhân tôi nghĩ rằng bạn đúng.Tatoeba #4292454
- 個人的には体罰は必要悪だと思っています。 Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.Tatoeba #3014644
- あくまでも個人的な意見です。 Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9965684
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ individual; private person; personal; private
- Danh từ natural person
Câu hỏi thường gặp
個人 nghĩa là gì?
個人 (danh từ) nghĩa là cá nhân.
個人 đọc là gì?
個人 đọc là こじん (romaji: kojin).
Âm Hán Việt của 個人 là gì?
Âm Hán Việt của 個人 là "cá nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.