心得
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm đắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 心得
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knowledge (of a skill, art, etc.); proficiency; understanding; command; experience
- Danh từ essentials; know-how; guidelines; rules; basics
- Danh từ preparedness; readiness; mental attitude; frame of mind
- Hậu tố deputy; acting