故障
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cố chướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
故障 nghĩa là sự hỏng hóc, trục trặc.
Nghĩa của 故障
Danh từ
- Sự hỏng hóc, trục trặc.
Câu ví dụ với 故障
- クーラーが故障してしまった。 Cái điều hòa hỏng rồi.Tatoeba #225712
- 私の車は、昨日故障したのだが、まだ修理できていない。 Xe của tôi bị hư từ hôm qua đến giờ vẫn chưa sửa được.Tatoeba #163442
- 私の冷蔵庫は故障しています。 Tủ lạnh của tôi bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162411
- テレビが故障しています。 Ti vi hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202050
- うちのクーラーが故障してしまった。 Điều hoà của tôi bị hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228239
- テレビが故障した。 TV bị hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fault; trouble; breakdown; failure; being out of order
- Danh từ damage (to a part of the body); injury; hurt
- Danh từ problem; hitch; obstacle; hindrance
- Danh từ objection; protest
Câu hỏi thường gặp
故障 nghĩa là gì?
故障 (danh từ) nghĩa là sự hỏng hóc, trục trặc.
故障 đọc là gì?
故障 đọc là こしょう (romaji: koshō).
Âm Hán Việt của 故障 là gì?
Âm Hán Việt của 故障 là "cố chướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.