TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古生物學(こせいぶつがく)

こせいぶつがくkoseibutsugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ SINH VẬT HỌC 古 cổ·生 sinh·物 vật·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ sinh vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古生物學 nghĩa là cổ sinh vật học.

Nghĩa của 古生物學

Danh từ

  1. Cổ sinh vật học.

Câu hỏi thường gặp

古生物學 nghĩa là gì?

古生物學 (danh từ) nghĩa là cổ sinh vật học.

古生物學 đọc là gì?

古生物學 đọc là こせいぶつがく (romaji: koseibutsugaku).

Âm Hán Việt của 古生物學 là gì?

Âm Hán Việt của 古生物學 là "cổ sinh vật học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.